Từ
烹饪 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
烹饪 (pēng rèn) là một từ tiếng Trung: nấu ăn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 烹饪
动 động từ
nấu ăn
我喜欢烹饪中国菜。
Tôi thích nấu món Trung Quốc.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
烹 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亨 là bộ thủ trong 2 chữ
灬 là bộ thủ trong 18 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
Thứ tự nét
饪 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
饣 là bộ thủ trong 17 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
壬 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét