Bộ thủ 舀 yǎo múc chất lỏng bằng gáo hoặc muôi Thứ tự nét ▶ 舀 dùng trong 3 chữ HSK 5 蹈 dǎo dẫm lên; đạp lên HSK 6 稻 dào cây lúa (thực vật thân thảo một năm, lá hẹp và dài; cây lương thực quan trọng ở Trung Quốc, chủ yếu là lúa nước) HSK 7 滔 tāo nước lũ tràn ngập