Từ

肩膀 (jiān bǎng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

肩膀 (jiān bǎng) là một từ tiếng Trung: vai. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 肩膀

名 míng danh từ

vai

他拍了拍我的肩膀。

tā pāi le pāi wǒ de jiān bǎng

Anh ấy vỗ vai tôi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

肩 jiān — vai (thành phần chính)

膀 bǎng — vùng vai/cánh tay trên (thành phần tăng cường)

Cấu trúc & nét viết
1 肩 jiān — vai, phần cơ thể giữa cổ và cánh tay

肩 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 ⺼ — bộ thịt/cơ, biểu thị mô cơ thể hoặc cơ bắp
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)

Thứ tự nét

2 膀 bǎng — phần trên của cánh tay nối với vai

膀 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 ⺼ — bộ thịt/cơ, biểu thị mô cơ thể hoặc cơ bắp
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)

Thứ tự nét