Từ

迷 (mí) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

迷 (mí) là một từ tiếng Trung: mê; say mê. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 迷

动 dòng động từ

mê; say mê

他迷上了中国文化。

tā mí shàng le zhōng guó wén huà

Anh ấy đã say mê văn hóa Trung Quốc.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

迷 mí — mê; say mê

Cấu trúc & nét viết
1 迷 mí — không phân biệt được; mất khả năng phán đoán
迷 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
1.2 米 mǐ — hạt ngũ cốc đã bóc vỏ; đặc biệt là gạo
米 là bộ thủ trong 26 chữ

Thứ tự nét