Từ

调 (tiáo) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

cũng đọc là:
diào giai điệu

调 (tiáo) là một từ tiếng Trung: điều chỉnh. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 调

动 dòng động từ

điều chỉnh

请把音量调小一点。

qǐng bǎ yīn liàng tiáo xiǎo yì diǎn

Vui lòng giảm âm lượng xuống một chút.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

调 tiáo — điều chỉnh

Cấu trúc & nét viết
1 调 tiáo — cân đối; hài hòa
Xpinyin

调 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)

Thứ tự nét