Từ
调 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
调 (diào) là một từ tiếng Trung: giai điệu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 调
名 danh từ
giai điệu
这首歌的调很好听。
Giai điệu của bài hát này nghe rất hay.
动 động từ
chuyển; điều chỉnh
他被调到北京工作了。
Anh ấy được chuyển đến làm việc ở Bắc Kinh.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
调 — giai điệu
Cấu trúc & nét viết
调 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
周 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét