Từ
断 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
断 (duàn) là một từ tiếng Trung: đứt; cắt đứt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 断
动 động từ
đứt; cắt đứt
电话突然断了。
Điện thoại đột nhiên bị cắt.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
断 — đứt; cắt đứt
Cấu trúc & nét viết
断 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
丨 là bộ thủ trong 8 chữ
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
米 là bộ thủ trong 26 chữ
斤 là bộ thủ trong 15 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét