Từ

断 (duàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

断 (duàn) là một từ tiếng Trung: đứt; cắt đứt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 断

动 dòng động từ

đứt; cắt đứt

电话突然断了。

diàn huà tū rán duàn le

Điện thoại đột nhiên bị cắt.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

断 duàn — đứt; cắt đứt

Cấu trúc & nét viết
1 断 duàn — gãy thành hai hoặc nhiều đoạn (vật dài)

断 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
1.3 米 mǐ — hạt ngũ cốc đã bóc vỏ; đặc biệt là gạo
米 là bộ thủ trong 26 chữ

Thứ tự nét