Từ

皮鞋 (pí xié) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

皮鞋 (pí xié) là một từ tiếng Trung: giày da. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 皮鞋

名 míng danh từ

giày da

他今天穿了一双新皮鞋。

tā jīn tiān chuān le yì shuāng xīn pí xié

Hôm nay anh ấy mang một đôi giày da mới.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

皮 pí — da (chất liệu)

鞋 xié — giày (loại giày dép)

Cấu trúc & nét viết
1 皮 pí — da; lớp mô bề ngoài của cơ thể
皮 là bộ thủ trong 11 chữ

皮 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 鞋 xié — giày; dép

鞋 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét