Từ
皮鞋 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
皮鞋 (pí xié) là một từ tiếng Trung: giày da. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 皮鞋
名 danh từ
giày da
他今天穿了一双新皮鞋。
Hôm nay anh ấy mang một đôi giày da mới.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
皮 là bộ thủ trong 11 chữ
皮 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
鞋 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
革 là bộ thủ trong 7 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
圭 là bộ thủ trong 11 chữ
Thứ tự nét