Từ
橡皮 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
橡皮 (xiàng pí) là một từ tiếng Trung: cục tẩy. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 橡皮
名 danh từ
cục tẩy
请把橡皮借给我用一下。
Làm ơn cho tôi mượn cục tẩy một chút.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
橡 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
木 là bộ thủ trong 126 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+7)
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+14)
Xem thêm HSK 5 chữ (+13)
Xem thêm HSK 6 chữ (+21)
Xem thêm HSK 7 chữ (+32)
Thứ tự nét
皮 là bộ thủ trong 11 chữ
皮 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét