Từ

皮革 (pí gé) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

皮革 (pí gé) là một từ tiếng Trung: da. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 皮革

名 míng danh từ

da

他买了一件皮革夹克。

tā mǎi le yī jiàn pí gé jiá kè

Anh ấy đã mua một chiếc áo khoác da.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

皮 pí — da (nguyên liệu thô)

革 gé — da đã xử lý, da thuộc

Cấu trúc & nét viết