Từ
皮革 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
皮革 (pí gé) là một từ tiếng Trung: da. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 皮革
名 danh từ
da
他买了一件皮革夹克。
Anh ấy đã mua một chiếc áo khoác da.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
皮 là bộ thủ trong 11 chữ
皮 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
革 là bộ thủ trong 7 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
革 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét