Từ

顽皮 (wán pí) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

顽皮 (wán pí) là một từ tiếng Trung: nghịch ngợm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 顽皮

形 xíng tính từ

nghịch ngợm

小猫很顽皮,喜欢玩毛线球。

xiǎo māo hěn wán pí xǐ huan wán máo xiàn qiú

Con mèo con rất nghịch ngợm và thích chơi với cuộn len.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

顽 wán — bướng bỉnh, không nghe lời (hành vi)

皮 pí — phù phiếm, hay đùa (hành vi)

Cấu trúc & nét viết
1 顽 wán — ngu ngốc; thiếu hiểu biết

顽 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 皮 pí — da; lớp mô bề ngoài của cơ thể
皮 là bộ thủ trong 11 chữ

皮 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét