Từ
顽皮 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
顽皮 (wán pí) là một từ tiếng Trung: nghịch ngợm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 顽皮
形 tính từ
nghịch ngợm
小猫很顽皮,喜欢玩毛线球。
Con mèo con rất nghịch ngợm và thích chơi với cuộn len.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
顽 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
元 là bộ thủ trong 6 chữ
页 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)
Thứ tự nét
皮 là bộ thủ trong 11 chữ
皮 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét