Từ

皮肤 (pí fū) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

皮肤 (pí fū) là một từ tiếng Trung: da. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 皮肤

名 míng danh từ

da

她的皮肤很光滑。

tā de pí fū hěn guāng huá

Da của cô ấy rất mịn màng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

皮 pí — lớp ngoài, vỏ bọc

肤 fū — bề mặt cơ thể, nước da

Cấu trúc & nét viết
1 皮 pí — da; lớp mô bề ngoài của cơ thể
皮 là bộ thủ trong 11 chữ

皮 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 肤 fū — da, bề mặt ngoài của cơ thể người

肤 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 ⺼ — bộ thịt/cơ, biểu thị mô cơ thể hoặc cơ bắp
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)

Thứ tự nét