Từ
荣耀 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
荣耀 (róng yào) là một từ tiếng Trung: vinh quang. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 荣耀
形 tính từ
vinh quang
她感到非常荣耀能够代表学校参赛。
Cô ấy cảm thấy rất vinh dự khi có thể đại diện cho trường tham gia cuộc thi.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
荣 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
艹 là bộ thủ trong 92 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+55)
冖 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
木 là bộ thủ trong 126 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+7)
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+14)
Xem thêm HSK 5 chữ (+13)
Xem thêm HSK 6 chữ (+21)
Xem thêm HSK 7 chữ (+32)
Thứ tự nét
耀 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
光 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét