Từ

睡眠 (shuì mián) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

睡眠 (shuì mián) là một từ tiếng Trung: giấc ngủ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 睡眠

名 míng danh từ

giấc ngủ

充足的睡眠对健康很重要。

chōng zú de shuì mián duì jiàn kāng hěn zhòng yào

Giấc ngủ đầy đủ rất quan trọng đối với sức khỏe.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

睡 shuì — ngủ; đóng góp hành động cốt lõi của việc ngủ

眠 mián — ngủ; củng cố và chính thức hóa khái niệm như danh từ

Cấu trúc & nét viết
1 睡 shuì — ngủ

睡 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 目 mù — mắt
目 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét

2 眠 mián — ngủ

眠 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 目 mù — mắt
目 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét