Từ

团圆 (tuán yuán) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

团圆 (tuán yuán) là một từ tiếng Trung: đoàn tụ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 团圆

动 dòng động từ

đoàn tụ

我们一家人终于团圆了。

wǒ men yì jiā rén zhōng yú tuán yuán le

Gia đình chúng tôi cuối cùng đã đoàn tụ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

团 tuán — đoàn kết, tụ họp

圆 yuán — hoàn chỉnh, trọn vẹn

Cấu trúc & nét viết
1 团 tuán — tròn

团 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 圆 yuán — hình phẳng được bao bởi đường tròn

圆 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét