Từ
凄凉 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
凄凉 (qī liáng) là một từ tiếng Trung: tiêu điều. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 凄凉
形 tính từ
tiêu điều
秋风吹过,景色显得十分凄凉。
Gió thu thổi qua, phong cảnh trông rất tiêu điều.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
凄 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
冫 là bộ thủ trong 19 chữ
Thứ tự nét
凉 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
冫 là bộ thủ trong 19 chữ
京 là bộ thủ trong 8 chữ
Thứ tự nét