Từ

凄凉 (qī liáng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

凄凉 (qī liáng) là một từ tiếng Trung: tiêu điều. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 凄凉

形 xíng tính từ

tiêu điều

秋风吹过,景色显得十分凄凉。

qiū fēng chuī guò jǐng sè xiǎn de shí fēn qī liáng

Gió thu thổi qua, phong cảnh trông rất tiêu điều.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

凄 qī — buồn thảm, lạnh lẽo

凉 liáng — lạnh, mát (tăng cường bầu không khí tiêu điều)

Cấu trúc & nét viết
1 凄 qī — mát lạnh; lạnh lẽo

凄 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 妻 qī — vợ (đối lập với 夫)
妻 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét

2 凉 liáng — mát; hơi lạnh (nói về thời tiết, mức độ nhẹ hơn 冷)

凉 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét