Từ

荒凉 (huāng liáng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

荒凉 (huāng liáng) là một từ tiếng Trung: hoang vắng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 荒凉

形 xíng tính từ

hoang vắng

沙漠里的景色十分荒凉。

shā mò lǐ de jǐng sè shí fēn huāng liáng

Phong cảnh trong sa mạc rất hoang vắng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

荒 huāng — hoang dã, cằn cỗi, hoang vu

凉 liáng — lạnh lẽo, ảm đạm, nản lòng

Cấu trúc & nét viết
1 荒 huāng — mọc đầy cỏ dại hoặc không canh tác; hoang phế; hiu quạnh; vô lý
荒 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

1.1 芒 máng — cây thân thảo lâu năm (Miscanthus sinensis) mọc ở đồi núi và đồng ruộng, lá hình dải, bông màu vàng nâu vào mùa thu, quả có nhiều lông
芒 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét

2 凉 liáng — mát; hơi lạnh (nói về thời tiết, mức độ nhẹ hơn 冷)

凉 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét