Từ

记 (jì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

记 (jì) là một từ tiếng Trung: nhớ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 记

动 dòng động từ

nhớ

你记得我的名字吗?

nǐ jì de wǒ de míng zi ma

Bạn có nhớ tên tôi không?

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

记 jì — nhớ

Cấu trúc & nét viết
1 记 jì — ghi nhớ; nhớ

记 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)

Thứ tự nét