Từ
记 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 3
记 (jì) là một từ tiếng Trung: nhớ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 记
动 động từ
nhớ
你记得我的名字吗?
Bạn có nhớ tên tôi không?
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
记 — nhớ
Cấu trúc & nét viết
记 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
己 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét