Từ

为 (wèi) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

cũng đọc là:
wéi cho

为 (wèi) là một từ tiếng Trung: cho. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 为

介 jiè giới từ

cho

我为你准备了礼物。

wǒ wèi nǐ zhǔn bèi le lǐ wù

Tôi đã chuẩn bị một món quà cho bạn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

为 wèi — cho

Cấu trúc & nét viết
1 为 wèi — (văn viết) giúp đỡ; bảo vệ
Xpinyin
为 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.2 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

Thứ tự nét