Từ
为 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 3
为 (wèi) là một từ tiếng Trung: cho. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 为
介 giới từ
cho
我为你准备了礼物。
Tôi đã chuẩn bị một món quà cho bạn.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
为 — cho
Cấu trúc & nét viết
为 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
丶 là bộ thủ trong 21 chữ
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
丶 là bộ thủ trong 21 chữ
Thứ tự nét