Từ
唤醒 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
唤醒 (huàn xǐng) là một từ tiếng Trung: đánh thức. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 唤醒
动 động từ
đánh thức
这首歌唤醒了我童年的记忆。
Bài hát này đã đánh thức những ký ức tuổi thơ của tôi.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
唤 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
口 là bộ thủ trong 181 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+19)
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+13)
Xem thêm HSK 4 chữ (+16)
Xem thêm HSK 5 chữ (+19)
Xem thêm HSK 6 chữ (+15)
Xem thêm HSK 7 chữ (+63)
Thứ tự nét
醒 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
酉 là bộ thủ trong 19 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
Thứ tự nét