Từ
提醒 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
提醒 (tí xǐng) là một từ tiếng Trung: nhắc nhở. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 提醒
动 động từ
nhắc nhở
她总是提醒我按时吃药。
Cô ấy luôn nhắc nhở tôi uống thuốc đúng giờ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
提 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
是 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét
醒 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
酉 là bộ thủ trong 19 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
Thứ tự nét