Từ

勉励 (miǎn lì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

勉励 (miǎn lì) là một từ tiếng Trung: khích lệ; động viên. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 勉励

动 dòng động từ

khích lệ; động viên

老师勉励学生要努力学习。

lǎo shī miǎn lì xué shēng yào nǔ lì xué xí

Giáo viên động viên học sinh phải học tập chăm chỉ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

勉 miǎn — cố gắng; nỗ lực

励 lì — khích lệ; truyền cảm hứng

Cấu trúc & nét viết
1 勉 miǎn — cố gắng; nỗ lực

勉 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

Thứ tự nét

2 励 lì — khuyến khích; nỗ lực

励 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 厉 lì — nghiêm khắc, thực chất
厉 là bộ thủ trong 1 chữ
2.2 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

Thứ tự nét