Từ
困扰 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
困扰 (kùn rǎo) là một từ tiếng Trung: làm phiền, gây khó khăn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 困扰
动 động từ
làm phiền, gây khó khăn
这个问题一直困扰着我。
Vấn đề này luôn làm phiền tôi.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
困 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
囗 là bộ thủ trong 16 chữ
木 là bộ thủ trong 126 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+7)
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+14)
Xem thêm HSK 5 chữ (+13)
Xem thêm HSK 6 chữ (+21)
Xem thêm HSK 7 chữ (+32)
Thứ tự nét
扰 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
尤 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét