Từ
亲 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
亲 (qīn) là một từ tiếng Trung: thân, gần gũi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 亲
形 tính từ
thân, gần gũi
我们关系很亲。
Mối quan hệ của chúng tôi rất thân thiết.
动 động từ
hôn
妈妈亲了一下宝宝的脸颊。
Mẹ hôn má em bé.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
亲 — thân, gần gũi
Cấu trúc & nét viết
亲 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
立 là bộ thủ trong 17 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
小 là bộ thủ trong 11 chữ
Thứ tự nét