Từ

微 (wēi) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

微 (wēi) là một từ tiếng Trung: hơi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 微

副 fù phó từ

hơi

天气微凉。

tiān qì wēi liáng

Thời tiết hơi mát.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

微 wēi — hơi

Cấu trúc & nét viết
1 微 wēi — nhỏ bé; nhẹ nhàng

微 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 山 shān — núi; đồi
山 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)
1.4 攵 pū — bộ gõ nhẹ
攵 là bộ thủ trong 28 chữ

Thứ tự nét