Từ

邮寄 (yóu jì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

邮寄 (yóu jì) là một từ tiếng Trung: gửi qua bưu điện. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 邮寄

动 dòng động từ

gửi qua bưu điện

我需要邮寄这个包裹。

wǒ xū yào yóu jì zhè ge bāo guǒ

Tôi cần gửi gói hàng này qua bưu điện.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

邮 yóu — bưu điện

寄 jì — gửi

Cấu trúc & nét viết
1 邮 yóu — gửi bưu điện

邮 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 阝 fǔ — bộ thủ chỉ gò đất hoặc địa hình cao
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét

2 寄 jì — gửi gắm; ký thác

寄 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét