Từ
遥控 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
遥控 (yáo kòng) là một từ tiếng Trung: điều khiển từ xa. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 遥控
动 động từ
điều khiển từ xa
他用手机遥控家里的电器。
Anh ấy dùng điện thoại để điều khiển các thiết bị điện trong nhà từ xa.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
遥 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
䍃 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét
控 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
空 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét