Chữ
译
- 1. dịch (từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác)
- 2. chuyển đổi ký hiệu hoặc mã số thành ngôn ngữ tương ứng
- 3. họ
Từ dùng 译 như yì (1)
Cấu trúc & nét viết
译
— dịch (từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác)
译 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
译 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét