Chữ

译

yì HSK 4
译 yì HSK 4
  • 1. dịch (từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác)
  • 2. chuyển đổi ký hiệu hoặc mã số thành ngôn ngữ tương ứng
  • 3. họ
Từ dùng 译 như yì (1)
Cấu trúc & nét viết
译 yì — dịch (từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác)

译 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

译 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét