Từ
告诫 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
告诫 (gào jiè) là một từ tiếng Trung: cảnh cáo; khuyên nhủ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 告诫
动 động từ
cảnh cáo; khuyên nhủ
父母经常告诫孩子不要和陌生人说话。
Cha mẹ thường cảnh cáo con cái không nói chuyện với người lạ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
告 là bộ thủ trong 4 chữ
gồm có
牛 là bộ thủ trong 13 chữ
口 là bộ thủ trong 181 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+19)
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+13)
Xem thêm HSK 4 chữ (+16)
Xem thêm HSK 5 chữ (+19)
Xem thêm HSK 6 chữ (+15)
Xem thêm HSK 7 chữ (+63)
Thứ tự nét
诫 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
戒 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét