Từ
瘟疫 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
瘟疫 (wēn yì) là một từ tiếng Trung: ôn dịch. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 瘟疫
名 danh từ
ôn dịch
中世纪的欧洲曾经爆发过严重的瘟疫。
Châu Âu thời trung cổ đã từng bùng phát ôn dịch nghiêm trọng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
瘟 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
疒 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
昷 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét
疫 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
疒 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
殳 là bộ thủ trong 13 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét