Từ
倒闭 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
倒闭 (dǎo bì) là một từ tiếng Trung: phá sản. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 倒闭
动 động từ
phá sản
那家公司因为经营不善而倒闭了。
Công ty đó đã phá sản do quản lý kém.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
倒 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亻 là bộ thủ trong 117 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+6)
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 4 chữ (+20)
Xem thêm HSK 5 chữ (+16)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+33)
Thứ tự nét
闭 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
门 là bộ thủ trong 21 chữ
才 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét