Từ
问卷 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
问卷 (wèn juàn) là một từ tiếng Trung: bảng câu hỏi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 问卷
名 danh từ
bảng câu hỏi
请填写这份问卷。
Vui lòng điền vào bảng câu hỏi này.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
问 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
门 là bộ thủ trong 21 chữ
口 là bộ thủ trong 181 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+19)
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+13)
Xem thêm HSK 4 chữ (+16)
Xem thêm HSK 5 chữ (+19)
Xem thêm HSK 6 chữ (+15)
Xem thêm HSK 7 chữ (+63)
Thứ tự nét
卷 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
龹 là bộ thủ trong 4 chữ
㔾 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét