Từ
狭窄 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
狭窄 (xiá zhǎi) là một từ tiếng Trung: hẹp. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 狭窄
形 tính từ
hẹp
这条街道很狭窄。
Con đường này rất hẹp.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
狭 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
犭 là bộ thủ trong 24 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
夹 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét
窄 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
穴 là bộ thủ trong 20 chữ
Thứ tự nét