Từ
狭隘 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
狭隘 (xiá ài) là một từ tiếng Trung: hẹp hòi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 狭隘
形 tính từ
hẹp hòi
他的想法太狭隘了。
Suy nghĩ của anh ấy quá hẹp hòi.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
狭 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
犭 là bộ thủ trong 24 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
夹 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét
隘 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
益 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét