Từ

狭隘 (xiá ài) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

狭隘 (xiá ài) là một từ tiếng Trung: hẹp hòi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 狭隘

形 xíng tính từ

hẹp hòi

他的想法太狭隘了。

tā de xiǎng fǎ tài xiá ài le

Suy nghĩ của anh ấy quá hẹp hòi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

狭 xiá — hẹp (ý nghĩa chính về chiều rộng hoặc phạm vi hạn chế)

隘 ài — bị giới hạn/hạn chế (tăng cường sự hẹp, thêm hàm ý về giới hạn)

Cấu trúc & nét viết
1 狭 xiá — hẹp; không rộng (trái nghĩa với "广")

狭 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 犭 quǎn — bộ thủ chó
犭 là bộ thủ trong 24 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét

2 隘 ài — ải quan; nơi hiểm yếu chật hẹp

隘 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 阝 fǔ — bộ thủ chỉ gò đất hoặc địa hình cao
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
2.2 益 yì — lợi ích, lợi lợi (đối lập với 害)
益 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét