Từ
墙壁 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
墙壁 (qiáng bì) là một từ tiếng Trung: bức tường. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 墙壁
名 danh từ
bức tường
墙壁上挂着一幅画。
Một bức tranh treo trên tường.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
墙 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
土 là bộ thủ trong 76 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+9)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
啬 là bộ thủ trong 1 chữ
Thứ tự nét
壁 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
辟 là bộ thủ trong 6 chữ
土 là bộ thủ trong 76 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+9)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
Thứ tự nét