Từ
韵味 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
韵味 (yùn wèi) là một từ tiếng Trung: vị, nét duyên dáng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 韵味
名 danh từ
vị, nét duyên dáng
她的表演充满了东方韵味。
Buổi biểu diễn của cô ấy tràn đầy nét duyên dáng phương Đông.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
韵 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
音 là bộ thủ trong 5 chữ
匀 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét
味 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
口 là bộ thủ trong 181 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+19)
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+13)
Xem thêm HSK 4 chữ (+16)
Xem thêm HSK 5 chữ (+19)
Xem thêm HSK 6 chữ (+15)
Xem thêm HSK 7 chữ (+63)
未 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét