Từ
卤味 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
卤味 (lǔ wèi) là một từ tiếng Trung: đồ ăn om. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 卤味
名 danh từ
đồ ăn om
这家店的卤味特别好吃,尤其是卤鸭脖。
Đồ ăn om của cửa hàng này đặc biệt ngon, nhất là cổ vịt om.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
卤 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
⺊ là bộ thủ trong 5 chữ
囗 là bộ thủ trong 16 chữ
乂 là bộ thủ trong 11 chữ
Thứ tự nét
味 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
口 là bộ thủ trong 181 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+19)
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+13)
Xem thêm HSK 4 chữ (+16)
Xem thêm HSK 5 chữ (+19)
Xem thêm HSK 6 chữ (+15)
Xem thêm HSK 7 chữ (+63)
未 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét