Từ
凝结 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
凝结 (níng jié) là một từ tiếng Trung: đông đặc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 凝结
动 động từ
đông đặc
水蒸气在玻璃上凝结成水珠。
Hơi nước đông đặc thành giọt nước trên kính.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
凝 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
冫 là bộ thủ trong 19 chữ
疑 là bộ thủ trong 1 chữ
Thứ tự nét
结 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
纟 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
吉 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét