Từ
循环 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
循环 (xún huán) là một từ tiếng Trung: tuần hoàn; lưu thông. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 循环
动 động từ
tuần hoàn; lưu thông
血液在体内不断循环。
Máu liên tục tuần hoàn trong cơ thể.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
循 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
彳 là bộ thủ trong 20 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
盾 là bộ thủ trong 1 chữ
Thứ tự nét
环 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
不 là bộ thủ trong 8 chữ
Thứ tự nét