Từ

循环 (xún huán) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

循环 (xún huán) là một từ tiếng Trung: tuần hoàn; lưu thông. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 循环

动 dòng động từ

tuần hoàn; lưu thông

血液在体内不断循环。

xuè yè zài tǐ nèi bù duàn xún huán

Máu liên tục tuần hoàn trong cơ thể.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

循 xún — theo (con đường hoặc mô hình)

环 huán — vòng; vòng tròn; chu kỳ

Cấu trúc & nét viết
1 循 xún — tuân theo; noi theo; tuân thủ

循 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 盾 dùn — cái khiên (vũ khí phòng thủ thời cổ)
盾 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét

2 环 huán — vật hình vòng tròn

环 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 王 wáng — quân chủ; người cai trị tối cao
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét