Từ
远 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 2
远 (yuǎn) là một từ tiếng Trung: xa. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 远
形 tính từ
xa
我家离学校很远。
Nhà tôi rất xa trường học.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
远 — xa
Cấu trúc & nét viết
远 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
元 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét