Từ
证 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
证 (zhèng) là một từ tiếng Trung: chứng chỉ, bằng chứng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 证
名 danh từ
chứng chỉ, bằng chứng
你带证了吗?
Bạn có mang chứng chỉ/giấy tờ không?
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
证 — chứng chỉ, bằng chứng
Cấu trúc & nét viết
证 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
Thứ tự nét