Từ

证 (zhèng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

证 (zhèng) là một từ tiếng Trung: chứng chỉ, bằng chứng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 证

名 míng danh từ

chứng chỉ, bằng chứng

你带证了吗?

nǐ dài zhèng le ma

Bạn có mang chứng chỉ/giấy tờ không?

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

证 zhèng — chứng chỉ, bằng chứng

Cấu trúc & nét viết
1 证 zhèng — chứng minh hoặc xác nhận bằng người, vật, sự thật

证 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)

Thứ tự nét