Từ

认 (rèn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

认 (rèn) là một từ tiếng Trung: nhận ra. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 认

动 dòng động từ

nhận ra

我不认这个字。

wǒ bù rèn zhè ge zì

Tôi không nhận ra chữ này.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

认 rèn — nhận ra

Cấu trúc & nét viết
1 认 rèn — nhận ra; phân biệt

认 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)

Thứ tự nét