Từ
认 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
认 (rèn) là một từ tiếng Trung: nhận ra. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 认
动 động từ
nhận ra
我不认这个字。
Tôi không nhận ra chữ này.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
认 — nhận ra
Cấu trúc & nét viết
认 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
人 là bộ thủ trong 18 chữ
Thứ tự nét