Từ
求 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
求 (qiú) là một từ tiếng Trung: tìm kiếm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 求
动 động từ
tìm kiếm
他求我帮忙。
Anh ấy nhờ tôi giúp đỡ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
求 — tìm kiếm
Cấu trúc & nét viết
求 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
氺 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét