Từ

有 (yǒu) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 1

有 (yǒu) là một từ tiếng Trung: có. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 有

动 dòng động từ

có

我有一个问题。

wǒ yǒu yí gè wèn tí

Tôi có một câu hỏi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

有 yǒu — có

Cấu trúc & nét viết
1 有 yǒu — có; sở hữu (trái nghĩa với "无/没")
有 là bộ thủ trong 4 chữ

有 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét