Từ

重返 (chóng fǎn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

重返 (chóng fǎn) là một từ tiếng Trung: trở lại. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 重返

动 dòng động từ

trở lại

他决定重返校园继续学习。

tā jué dìng chóng fǎn xiào yuán jì xù xué xí

Anh ấy quyết định trở lại trường để tiếp tục học tập.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

重 chóng — lại, một lần nữa

返 fǎn — quay lại, trở về

Cấu trúc & nét viết
1 重 chóng — lặp lại; trùng lặp
Xpinyin
重 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 返 fǎn — trở về, quay lại

返 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét