Từ
重叠 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
重叠 (chóng dié) là một từ tiếng Trung: chồng chéo. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 重叠
动 động từ
chồng chéo
这两个会议的时间重叠了。
Thời gian của hai cuộc họp này bị chồng chéo.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
重 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
里 là bộ thủ trong 10 chữ
Thứ tự nét
叠 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
冖 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
且 là bộ thủ trong 12 chữ
Thứ tự nét