Từ
投票 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
投票 (tóu piào) là một từ tiếng Trung: bỏ phiếu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 投票
动 động từ
bỏ phiếu
每个公民都有权投票。
Mỗi công dân đều có quyền bỏ phiếu.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
投 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
殳 là bộ thủ trong 13 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét
票 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
覀 là bộ thủ trong 5 chữ
示 là bộ thủ trong 9 chữ
Thứ tự nét