Từ

钞票 (chāo piào) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

钞票 (chāo piào) là một từ tiếng Trung: tiền giấy. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 钞票

名 míng danh từ

tiền giấy

他从钱包里拿出几张钞票。

tā cóng qián bāo lǐ ná chū jǐ zhāng chāo piào

Anh ấy lấy ra vài tờ tiền giấy từ ví.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

钞 chāo — tiền giấy

票 piào — tờ, chứng chỉ

Cấu trúc & nét viết
1 钞 chāo — tiền giấy, tiền tệ

钞 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 钅 jīn — bộ kim loại/vàng
钅 là bộ thủ trong 43 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét

2 票 piào — tờ giấy dùng làm chứng từ hoặc vé
票 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

Thứ tự nét