Từ

炫耀 (xuàn yào) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

炫耀 (xuàn yào) là một từ tiếng Trung: khoe khoang. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 炫耀

动 dòng động từ

khoe khoang

他总是炫耀自己的新车。

tā zǒng shì xuàn yào zì jǐ de xīn chē

Anh ấy luôn khoe khoang chiếc xe mới của mình.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

炫 xuàn — sự phô trương chói lọi, trưng bày lòe loẹt

耀 yào — tỏa sáng, thể hiện vinh quang

Cấu trúc & nét viết
1 炫 xuàn — (văn viết) chói mắt (bởi ánh sáng mạnh)

炫 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 火 huǒ — ánh sáng và ngọn lửa khi cháy; ví: khẩn cấp
火 là bộ thủ trong 45 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét

2 耀 yào — chiếu sáng rực rỡ; chói lọi

耀 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 光 guāng — ánh sáng (hữu hình hoặc vô hình như ánh mặt trời, đèn, tia hồng ngoại, tia tử ngoại); còn gọi là 光波 hay 光线
光 là bộ thủ trong 4 chữ

Thứ tự nét