Từ
炫耀 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
炫耀 (xuàn yào) là một từ tiếng Trung: khoe khoang. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 炫耀
动 động từ
khoe khoang
他总是炫耀自己的新车。
Anh ấy luôn khoe khoang chiếc xe mới của mình.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
炫 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
火 là bộ thủ trong 45 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
Thứ tự nét
耀 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
光 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét