Chữ
塞
塞
HSK 7
- 1. cùng nghĩa với 塞(sāi); thường dùng trong từ ghép hoặc thành ngữ, ví dụ 闭塞、堵塞、阻塞、塞责、堰塞湖、闭目塞听
Từ dùng 塞 như sè (1)
- 1. nhét vào khe hở; bịt; nhồi vào
- 2. nút; vật bịt miệng đồ vật
Từ dùng 塞 như sāi (0)
Cấu trúc & nét viết
塞
— nhét vào khe hở; bịt; nhồi vào
Xpinyin
塞 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
塞 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét